TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

filter response

US/ rɪ.ˈspɑːnts/ giọng máy của trình duyệt

filter response nghĩa là Dự đáp ứng bộ lọc.

Nghĩa của filter response

Danh từ

  1. Tech Dự đáp ứng bộ lọc.

Câu hỏi thường gặp

filter response nghĩa là gì?

filter response (danh từ) nghĩa là Dự đáp ứng bộ lọc.

filter response phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filter response: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈspɑːnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.