filtre
giọng máy của trình duyệt
filtre nghĩa là bộ lọc, cái lọc.
Nghĩa của filtre
Danh từ
- Bộ lọc; cái lọc.
Câu hỏi thường gặp
filtre nghĩa là gì?
filtre (danh từ) nghĩa là bộ lọc, cái lọc.
filtre nghĩa là bộ lọc, cái lọc.
filtre (danh từ) nghĩa là bộ lọc, cái lọc.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.