TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

financial ratios

giọng máy của trình duyệt

financial ratios nghĩa là tỷ số tài chính.

Nghĩa của financial ratios

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ số tài chính.

Câu hỏi thường gặp

financial ratios nghĩa là gì?

financial ratios (danh từ) nghĩa là tỷ số tài chính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.