TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fine-cut

US/ˈfɑɪn.ˈkət/ giọng máy của trình duyệt

fine-cut nghĩa là thái nhỏ đều sợi.

Nghĩa của fine-cut

Tính từ

  1. Thái nhỏ đều sợi (thuốc lá).

Dạng từ của fine-cut

Số nhiềufine cuts

Câu hỏi thường gặp

fine-cut nghĩa là gì?

fine-cut (tính từ) nghĩa là thái nhỏ đều sợi.

fine-cut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fine-cut: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪn.ˈkət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.