TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finger heart

giọng máy của trình duyệt

finger heart nghĩa là trái tim ngón tay.

Nghĩa của finger heart

Danh từ

  1. Trái tim ngón tay.

Dạng từ của finger heart

Số nhiềufinger hearts

Câu hỏi thường gặp

finger heart nghĩa là gì?

finger heart (danh từ) nghĩa là trái tim ngón tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.