finger heart
giọng máy của trình duyệt
finger heart nghĩa là trái tim ngón tay.
Nghĩa của finger heart
Danh từ
- Trái tim ngón tay.
Dạng từ của finger heart
| Số nhiều | finger hearts |
Câu hỏi thường gặp
finger heart nghĩa là gì?
finger heart (danh từ) nghĩa là trái tim ngón tay.