finite state machine
US/ mə.ˈʃin/
giọng máy của trình duyệt
finite state machine nghĩa là Máy có trạng thái hữu hạn.
Nghĩa của finite state machine
Danh từ
- Tech Máy có trạng thái hữu hạn.
Dạng từ của finite state machine
| Số nhiều | finite-state machines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finite state machine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
finite state machine nghĩa là gì?
finite state machine (danh từ) nghĩa là Máy có trạng thái hữu hạn.
finite state machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của finite state machine: giọng Mỹ (US) / mə.ˈʃin/.