TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

finite state machine

US/ mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

finite state machine nghĩa là Máy có trạng thái hữu hạn.

Nghĩa của finite state machine

Danh từ

  1. Tech Máy có trạng thái hữu hạn.

Dạng từ của finite state machine

Số nhiềufinite-state machines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với finite state machine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

finite state machine nghĩa là gì?

finite state machine (danh từ) nghĩa là Máy có trạng thái hữu hạn.

finite state machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của finite state machine: giọng Mỹ (US) / mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.