finner nghĩa là Cá voi lưng xám ((cũng) fin-back whale).
Nghĩa của finner
Danh từ
Cá voi lưng xám ((cũng) fin-back whale).
Dạng từ của finner
Số nhiều
finners
Câu hỏi thường gặp
finner nghĩa là gì?
finner (danh từ) nghĩa là Cá voi lưng xám ((cũng) fin-back whale).
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.