TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fir

UK/fɜː/ US/fɝ/ giọng máy của trình duyệt

fir nghĩa là cây linh sam, gỗ linh sam, linh sam.

Nghĩa của fir

Danh từ

  1. Thực vật học Cây linh sam
    • fir treeCây linh sam
  2. Gỗ linh sam.

Dạng từ của fir

Số nhiềufirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fir

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fir nghĩa là gì?

fir (danh từ) nghĩa là cây linh sam, gỗ linh sam, linh sam.

fir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fir: giọng Anh (UK) /fɜː/, giọng Mỹ (US) /fɝ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.