TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-ball

US/ˈfɪ.ər.ˈbɔl/ giọng máy của trình duyệt

fire-ball nghĩa là sao băng, chớp hình cầu.

Nghĩa của fire-ball

Danh từ

  1. Sao băng.
  2. Chớp hình cầu.
  3. Quả cầu lửa (ở trung tâm của một vụ nổ bom nguyên tử).
  4. Sử học (quân sự) đạn lửa.

Câu hỏi thường gặp

fire-ball nghĩa là gì?

fire-ball (danh từ) nghĩa là sao băng, chớp hình cầu.

fire-ball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-ball: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.