fire-ball
US/ˈfɪ.ər.ˈbɔl/
giọng máy của trình duyệt
fire-ball nghĩa là sao băng, chớp hình cầu.
Nghĩa của fire-ball
Danh từ
- Sao băng.
- Chớp hình cầu.
- Quả cầu lửa (ở trung tâm của một vụ nổ bom nguyên tử).
- Sử học (quân sự) đạn lửa.
Câu hỏi thường gặp
fire-ball nghĩa là gì?
fire-ball (danh từ) nghĩa là sao băng, chớp hình cầu.
fire-ball phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fire-ball: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈbɔl/.