fire-blight
US/ˈfɪ.ər.ˈblɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
fire-blight nghĩa là bệnh làm thối lê, táo.
Nghĩa của fire-blight
Danh từ
- Bệnh làm thối lê, táo.
Dạng từ của fire-blight
| Số nhiều | fire blights |
Câu hỏi thường gặp
fire-blight nghĩa là gì?
fire-blight (danh từ) nghĩa là bệnh làm thối lê, táo.
fire-blight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fire-blight: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈblɑɪt/.