TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-blight

US/ˈfɪ.ər.ˈblɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

fire-blight nghĩa là bệnh làm thối lê, táo.

Nghĩa của fire-blight

Danh từ

  1. Bệnh làm thối lê, táo.

Dạng từ của fire-blight

Số nhiềufire blights

Câu hỏi thường gặp

fire-blight nghĩa là gì?

fire-blight (danh từ) nghĩa là bệnh làm thối lê, táo.

fire-blight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-blight: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈblɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.