fire-brick
US/ˈfɪ.ər.ˈbrɪk/
giọng máy của trình duyệt
fire-brick nghĩa là gạch chịu lửa.
Nghĩa của fire-brick
Danh từ
- Gạch chịu lửa.
Dạng từ của fire-brick
| Số nhiều | fire bricks |
Câu hỏi thường gặp
fire-brick nghĩa là gì?
fire-brick (danh từ) nghĩa là gạch chịu lửa.
fire-brick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fire-brick: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈbrɪk/.