TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-clay

US/ˈfɪ.ər.ˈkleɪ/ giọng máy của trình duyệt

fire-clay nghĩa là đất sét chịu lửa.

Nghĩa của fire-clay

Danh từ

  1. Đất sét chịu lửa.

Dạng từ của fire-clay

Số nhiềufire clays

Câu hỏi thường gặp

fire-clay nghĩa là gì?

fire-clay (danh từ) nghĩa là đất sét chịu lửa.

fire-clay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-clay: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈkleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.