fire-clay
US/ˈfɪ.ər.ˈkleɪ/
giọng máy của trình duyệt
fire-clay nghĩa là đất sét chịu lửa.
Nghĩa của fire-clay
Danh từ
- Đất sét chịu lửa.
Dạng từ của fire-clay
| Số nhiều | fire clays |
Câu hỏi thường gặp
fire-clay nghĩa là gì?
fire-clay (danh từ) nghĩa là đất sét chịu lửa.
fire-clay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fire-clay: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈkleɪ/.