TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-foam

US/ˈfɪ.ər.ˈfoʊm/ giọng máy của trình duyệt

fire-foam nghĩa là Bọt khí các-bon (để chữa cháy).

Nghĩa của fire-foam

Danh từ

  1. Bọt khí các-bon (để chữa cháy).

Câu hỏi thường gặp

fire-foam nghĩa là gì?

fire-foam (danh từ) nghĩa là Bọt khí các-bon (để chữa cháy).

fire-foam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-foam: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈfoʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.