TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-insurance

US/ˈfɪ.ər.ɪn.ˈʃʊr.ənts/ giọng máy của trình duyệt

fire-insurance nghĩa là bảo hiểm hoả hoạn.

Nghĩa của fire-insurance

Danh từ

  1. Bảo hiểm hoả hoạn.

Câu hỏi thường gặp

fire-insurance nghĩa là gì?

fire-insurance (danh từ) nghĩa là bảo hiểm hoả hoạn.

fire-insurance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-insurance: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ɪn.ˈʃʊr.ənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.