TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-light

US/ˈfɪ.ər.ˈlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

fire-light nghĩa là ánh sáng lò sưởi.

Nghĩa của fire-light

Danh từ

  1. Ánh sáng lò sưởi.

Câu hỏi thường gặp

fire-light nghĩa là gì?

fire-light (danh từ) nghĩa là ánh sáng lò sưởi.

fire-light phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-light: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.