TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-master

US/ˈfɪ.ər.ˈmæs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

fire-master nghĩa là Đội trưởng lính cứu hoả.

Nghĩa của fire-master

Danh từ

  1. Đội trưởng lính cứu hoả.

Câu hỏi thường gặp

fire-master nghĩa là gì?

fire-master (danh từ) nghĩa là Đội trưởng lính cứu hoả.

fire-master phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-master: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈmæs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.