TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire picket

giọng máy của trình duyệt

fire picket nghĩa là Đội thường trực cứu hoả.

Nghĩa của fire picket

Cụm từ

  1. Đội thường trực cứu hoả.

Câu hỏi thường gặp

fire picket nghĩa là gì?

fire picket (cụm từ) nghĩa là Đội thường trực cứu hoả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.