TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fire-water

US/ˈfɪ.ər.ˈwɔ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

fire-water nghĩa là rượu mạnh.

Nghĩa của fire-water

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (đùa cợt) rượu mạnh.

Câu hỏi thường gặp

fire-water nghĩa là gì?

fire-water (danh từ) nghĩa là rượu mạnh.

fire-water phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fire-water: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ər.ˈwɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.