TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

first aid kit

giọng máy của trình duyệt

first aid kit nghĩa là hộp sơ cứu.

Nghĩa của first aid kit

Danh từ

  1. Hộp sơ cứu.

Dạng từ của first aid kit

Số nhiềufirst aid kits

Câu hỏi thường gặp

first aid kit nghĩa là gì?

first aid kit (danh từ) nghĩa là hộp sơ cứu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.