TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

first-floor

US/ˈfɜːst.ˈflɔr/ giọng máy của trình duyệt

first-floor nghĩa là tầng hai, tầng trệt, tầng một.

Nghĩa của first-floor

Danh từ

  1. Tầng hai.
  2. Từ mỹ, nghĩa mỹ Tầng trệt, tầng một.

Dạng từ của first-floor

Số nhiềufirst floors

Câu hỏi thường gặp

first-floor nghĩa là gì?

first-floor (danh từ) nghĩa là tầng hai, tầng trệt, tầng một.

first-floor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của first-floor: giọng Mỹ (US) /ˈfɜːst.ˈflɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.