TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fiscal multiplier

US/ ˈməl.tə.ˌplɑɪ.ər/ giọng máy của trình duyệt

fiscal multiplier nghĩa là nhân tử thuế khoá.

Nghĩa của fiscal multiplier

Danh từ

  1. Kinh tế học Nhân tử thuế khoá.

Câu hỏi thường gặp

fiscal multiplier nghĩa là gì?

fiscal multiplier (danh từ) nghĩa là nhân tử thuế khoá.

fiscal multiplier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiscal multiplier: giọng Mỹ (US) / ˈməl.tə.ˌplɑɪ.ər/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.