fiscal multiplier
US/ ˈməl.tə.ˌplɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
fiscal multiplier nghĩa là nhân tử thuế khoá.
Nghĩa của fiscal multiplier
Danh từ
- Kinh tế học Nhân tử thuế khoá.
Câu hỏi thường gặp
fiscal multiplier nghĩa là gì?
fiscal multiplier (danh từ) nghĩa là nhân tử thuế khoá.
fiscal multiplier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiscal multiplier: giọng Mỹ (US) / ˈməl.tə.ˌplɑɪ.ər/.