TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-market

US/ˈfɪʃ.ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt

fish-market nghĩa là chợ cá.

Nghĩa của fish-market

Danh từ

  1. Chợ cá.

Câu hỏi thường gặp

fish-market nghĩa là gì?

fish-market (danh từ) nghĩa là chợ cá.

fish-market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-market: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈmɑːr.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.