TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-pond

US/ˈfɪʃ.ˈpɑːnd/ giọng máy của trình duyệt

fish-pond nghĩa là ao thả cá, biển.

Nghĩa của fish-pond

Danh từ

  1. Ao thả cá.
  2. Đùa cợt Biển.

Câu hỏi thường gặp

fish-pond nghĩa là gì?

fish-pond (danh từ) nghĩa là ao thả cá, biển.

fish-pond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-pond: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈpɑːnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.