TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-warden

US/ˈfɪʃ.ˈwɔr.dᵊn/ giọng máy của trình duyệt

fish-warden nghĩa là Quan trông coi ngư nghiệp.

Nghĩa của fish-warden

Danh từ

  1. Quan trông coi ngư nghiệp.

Dạng từ của fish-warden

Số nhiềufish wardens

Câu hỏi thường gặp

fish-warden nghĩa là gì?

fish-warden (danh từ) nghĩa là Quan trông coi ngư nghiệp.

fish-warden phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fish-warden: giọng Mỹ (US) /ˈfɪʃ.ˈwɔr.dᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.