TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fish-works

giọng máy của trình duyệt

fish-works nghĩa là thiết bị nuôi cá, xưởng làm dầu cá.

Nghĩa của fish-works

Danh từ

  1. Thiết bị nuôi cá.
  2. Xưởng làm dầu cá.

Câu hỏi thường gặp

fish-works nghĩa là gì?

fish-works (danh từ) nghĩa là thiết bị nuôi cá, xưởng làm dầu cá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.