fishing-net
US/ˈfɪ.ʃiɳ.ˈnɛt/
giọng máy của trình duyệt
fishing-net nghĩa là lưới đánh cá, lưới.
Nghĩa của fishing-net
Danh từ
- Lưới đánh cá.
Dạng từ của fishing-net
| Số nhiều | fishing nets |
Câu hỏi thường gặp
fishing-net nghĩa là gì?
fishing-net (danh từ) nghĩa là lưới đánh cá, lưới.
fishing-net phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fishing-net: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ʃiɳ.ˈnɛt/.