TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

five-year

US/ˈfɑɪv.ˈjɪr/ giọng máy của trình duyệt

five-year nghĩa là năm năm.

Nghĩa của five-year

Tính từ

  1. Năm năm.
    • five-year plankế hoạch năm năm

Câu hỏi thường gặp

five-year nghĩa là gì?

five-year (tính từ) nghĩa là năm năm.

five-year phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của five-year: giọng Mỹ (US) /ˈfɑɪv.ˈjɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.