TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flag-list

US/ˈflæɡ.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

flag-list nghĩa là Danh sách các sĩ quan cấp đô đốc.

Nghĩa của flag-list

Danh từ

  1. Hàng hải Danh sách các sĩ quan cấp đô đốc.

Dạng từ của flag-list

Số nhiềuflag lists

Câu hỏi thường gặp

flag-list nghĩa là gì?

flag-list (danh từ) nghĩa là Danh sách các sĩ quan cấp đô đốc.

flag-list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flag-list: giọng Mỹ (US) /ˈflæɡ.ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.