TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flag operand

US/ ˌɑː.pə.ˈrænd/ giọng máy của trình duyệt

flag operand nghĩa là toán tố cờ hiệu.

Nghĩa của flag operand

Danh từ

  1. Tech Toán tố cờ hiệu.

Câu hỏi thường gặp

flag operand nghĩa là gì?

flag operand (danh từ) nghĩa là toán tố cờ hiệu.

flag operand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flag operand: giọng Mỹ (US) / ˌɑː.pə.ˈrænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.