TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flag register

US/ ˈrɛ.dʒə.stɜː/ giọng máy của trình duyệt

flag register nghĩa là bộ ghi cờ hiệu.

Nghĩa của flag register

Danh từ

  1. Tech Bộ ghi cờ hiệu.

Câu hỏi thường gặp

flag register nghĩa là gì?

flag register (danh từ) nghĩa là bộ ghi cờ hiệu.

flag register phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flag register: giọng Mỹ (US) / ˈrɛ.dʒə.stɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.