TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flagellant

US/ˈflæ.dʒə.lənt/ giọng máy của trình duyệt

flagellant nghĩa là tự đánh đòn, hay đánh đòn.

Nghĩa của flagellant

Tính từ

  1. Tự đánh đòn.
  2. Hay đánh đòn.

Danh từ

  1. Người tự đánh đòn ((cũng) flagellator).

Dạng từ của flagellant

Số nhiềuflagellants
So sánh hơnmore flagellant
So sánh nhấtmost flagellant

Câu hỏi thường gặp

flagellant nghĩa là gì?

flagellant (tính từ, danh từ) nghĩa là tự đánh đòn, hay đánh đòn.

flagellant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flagellant: giọng Mỹ (US) /ˈflæ.dʒə.lənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.