TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flaggy

UK/ˈflæɡi/ US/ˈflæɡi/ giọng máy của trình duyệt

flaggy nghĩa là có nhiều cây irit.

Nghĩa của flaggy

Tính từ

  1. Có nhiều cây irit.

Dạng từ của flaggy

So sánh hơnmore flaggy
So sánh nhấtmost flaggy

Họ từ của flaggy

Câu hỏi thường gặp

flaggy nghĩa là gì?

flaggy (tính từ) nghĩa là có nhiều cây irit.

flaggy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flaggy: giọng Anh (UK) /ˈflæɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈflæɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.