TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flange-machine

US/ˈflændʒ.mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

flange-machine nghĩa là máy tạo bích.

Nghĩa của flange-machine

Danh từ

  1. Máy tạo bích.

Câu hỏi thường gặp

flange-machine nghĩa là gì?

flange-machine (danh từ) nghĩa là máy tạo bích.

flange-machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flange-machine: giọng Mỹ (US) /ˈflændʒ.mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.