TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flat-file

US/ˈflæt.ˈfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

flat-file nghĩa là được giũa phẳng.

Nghĩa của flat-file

Tính từ

  1. Được giũa phẳng.

Dạng từ của flat-file

Số nhiềuflat files

Câu hỏi thường gặp

flat-file nghĩa là gì?

flat-file (tính từ) nghĩa là được giũa phẳng.

flat-file phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flat-file: giọng Mỹ (US) /ˈflæt.ˈfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.