flat-file
US/ˈflæt.ˈfɑɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
flat-file nghĩa là được giũa phẳng.
Nghĩa của flat-file
Tính từ
- Được giũa phẳng.
Dạng từ của flat-file
| Số nhiều | flat files |
Câu hỏi thường gặp
flat-file nghĩa là gì?
flat-file (tính từ) nghĩa là được giũa phẳng.
flat-file phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flat-file: giọng Mỹ (US) /ˈflæt.ˈfɑɪ.əl/.