TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flatulence

UK/ˈflæt͡ʃələns/ US/ˈflæt͡ʃələns/ giọng máy của trình duyệt

flatulence nghĩa là sự đầy hơi.

Nghĩa của flatulence

Danh từ

  1. Y học Sự đầy hơi.
  2. Tính tự cao tự đại.
  3. Tính huênh hoang rỗng tuếch (bài nói).

Dạng từ của flatulence

Số nhiềuflatulences

Họ từ của flatulence

Câu hỏi thường gặp

flatulence nghĩa là gì?

flatulence (danh từ) nghĩa là sự đầy hơi.

flatulence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flatulence: giọng Anh (UK) /ˈflæt͡ʃələns/, giọng Mỹ (US) /ˈflæt͡ʃələns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.