TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flax-dressing

US/ˈflæks.ˈdrɛ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

flax-dressing nghĩa là sự chải sợi lanh.

Nghĩa của flax-dressing

Danh từ

  1. Sự chải sợi lanh.

Câu hỏi thường gặp

flax-dressing nghĩa là gì?

flax-dressing (danh từ) nghĩa là sự chải sợi lanh.

flax-dressing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flax-dressing: giọng Mỹ (US) /ˈflæks.ˈdrɛ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.