TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flea-wort

US/ˈfli.ˈwɜːt/ giọng máy của trình duyệt

flea-wort nghĩa là Cây thổ mộc hương hoa vàng.

Nghĩa của flea-wort

Danh từ

  1. Cây thổ mộc hương hoa vàng.
  2. Cây mã đề nhuận tràng (hạt dùng làm thuốc nhuận tràng).

Câu hỏi thường gặp

flea-wort nghĩa là gì?

flea-wort (danh từ) nghĩa là Cây thổ mộc hương hoa vàng.

flea-wort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flea-wort: giọng Mỹ (US) /ˈfli.ˈwɜːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.