flea-wort
US/ˈfli.ˈwɜːt/
giọng máy của trình duyệt
flea-wort nghĩa là Cây thổ mộc hương hoa vàng.
Nghĩa của flea-wort
Danh từ
- Cây thổ mộc hương hoa vàng.
- Cây mã đề nhuận tràng (hạt dùng làm thuốc nhuận tràng).
Câu hỏi thường gặp
flea-wort nghĩa là gì?
flea-wort (danh từ) nghĩa là Cây thổ mộc hương hoa vàng.
flea-wort phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flea-wort: giọng Mỹ (US) /ˈfli.ˈwɜːt/.