TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fleiming

giọng máy của trình duyệt

fleiming nghĩa là Người Fla-măng.

Nghĩa của fleiming

Danh từ

  1. Người Fla-măng.

Tính từ

  1. Thuộc người Fla-măng.

Câu hỏi thường gặp

fleiming nghĩa là gì?

fleiming (danh từ, tính từ) nghĩa là Người Fla-măng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.