TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flesher

giọng máy của trình duyệt

flesher nghĩa là đồ tể.

Nghĩa của flesher

Danh từ

  1. Ê-cốt Đồ tể.

Dạng từ của flesher

Số nhiềufleshers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flesher

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flesher nghĩa là gì?

flesher (danh từ) nghĩa là đồ tể.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.