flexible exchange rate
US/ ˈreɪt/
giọng máy của trình duyệt
flexible exchange rate nghĩa là Tỷ giá hối đoái linh hoạt.
Nghĩa của flexible exchange rate
Danh từ
- Kinh tế học Tỷ giá hối đoái linh hoạt.
Câu hỏi thường gặp
flexible exchange rate nghĩa là gì?
flexible exchange rate (danh từ) nghĩa là Tỷ giá hối đoái linh hoạt.
flexible exchange rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flexible exchange rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.