TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flint-glass

US/ˈflɪnt.ˈɡlæs/ giọng máy của trình duyệt

flint-glass nghĩa là thuỷ tinh flin.

Nghĩa của flint-glass

Danh từ

  1. Thuỷ tinh flin.

Dạng từ của flint-glass

Số nhiềuflint glasses

Câu hỏi thường gặp

flint-glass nghĩa là gì?

flint-glass (danh từ) nghĩa là thuỷ tinh flin.

flint-glass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flint-glass: giọng Mỹ (US) /ˈflɪnt.ˈɡlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.