TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

float-needle

US/ˈfloʊt.ˈni.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

float-needle nghĩa là kim báo mức dầu, kim phao.

Nghĩa của float-needle

Danh từ

  1. Kim báo mức dầu; kim phao.

Câu hỏi thường gặp

float-needle nghĩa là gì?

float-needle (danh từ) nghĩa là kim báo mức dầu, kim phao.

float-needle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của float-needle: giọng Mỹ (US) /ˈfloʊt.ˈni.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.