floating grid
US/ ˈɡrɪd/
giọng máy của trình duyệt
floating grid nghĩa là lưới phù động.
Nghĩa của floating grid
Danh từ
- Tech Lưới phù động.
Câu hỏi thường gặp
floating grid nghĩa là gì?
floating grid (danh từ) nghĩa là lưới phù động.
floating grid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floating grid: giọng Mỹ (US) / ˈɡrɪd/.