floating-point number
giọng máy của trình duyệt
floating-point number nghĩa là Số với điểm phù động.
Nghĩa của floating-point number
Danh từ
- Tech Số với điểm phù động.
Dạng từ của floating-point number
| Số nhiều | floating-point numbers |
Câu hỏi thường gặp
floating-point number nghĩa là gì?
floating-point number (danh từ) nghĩa là Số với điểm phù động.