flocculator
US/ˈflɑː.kjə.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
flocculator nghĩa là chất kết bông.
Nghĩa của flocculator
Danh từ
- Chất kết bông.
Dạng từ của flocculator
| Số nhiều | flocculators |
Câu hỏi thường gặp
flocculator nghĩa là gì?
flocculator (danh từ) nghĩa là chất kết bông.
flocculator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flocculator: giọng Mỹ (US) /ˈflɑː.kjə.ˌleɪ.tɜː/.