TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floreal

giọng máy của trình duyệt

floreal nghĩa là tháng hoa.

Nghĩa của floreal

Danh từ

  1. Tháng Hoa (tháng tám trong lịch cách mạng Pháp).

Dạng từ của floreal

So sánh hơnmore floreal
So sánh nhấtmost floreal

Câu hỏi thường gặp

floreal nghĩa là gì?

floreal (danh từ) nghĩa là tháng hoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.