floridity
US/ˈflɔr.ə.də.ti/
giọng máy của trình duyệt
floridity nghĩa là sắc hồng hào, sự sặc sỡ.
Nghĩa của floridity
Danh từ
- Sắc hồng hào.
- Sự sặc sỡ.
- Sự bóng bảy, sự hào nhoáng.
- Tính chất cầu kỳ, tính chất hoa mỹ (văn).
Dạng từ của floridity
| Số nhiều | floridities |
Câu hỏi thường gặp
floridity nghĩa là gì?
floridity (danh từ) nghĩa là sắc hồng hào, sự sặc sỡ.
floridity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floridity: giọng Mỹ (US) /ˈflɔr.ə.də.ti/.