TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

florigen

US/ˈflɔr.ə.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

florigen nghĩa là Hocmon kích thích nở hoa.

Nghĩa của florigen

Danh từ

  1. Hocmon kích thích nở hoa.

Dạng từ của florigen

Số nhiềuflorigens

Câu hỏi thường gặp

florigen nghĩa là gì?

florigen (danh từ) nghĩa là Hocmon kích thích nở hoa.

florigen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của florigen: giọng Mỹ (US) /ˈflɔr.ə.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.