TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floristry

giọng máy của trình duyệt

floristry nghĩa là nghề bán hoa.

Nghĩa của floristry

Danh từ

  1. Nghề bán hoa.

Dạng từ của floristry

Số nhiềufloristries

Câu hỏi thường gặp

floristry nghĩa là gì?

floristry (danh từ) nghĩa là nghề bán hoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.