TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floruit

UK/ˈflɔːɹʊɪt/ US/ˈflɔɹ(j)uɪt/ giọng máy của trình duyệt

floruit nghĩa là thuở bình sinh.

Nghĩa của floruit

Danh từ

  1. Thuở bình sinh (của một người).

Dạng từ của floruit

Số nhiềufloruits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với floruit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

floruit nghĩa là gì?

floruit (danh từ) nghĩa là thuở bình sinh.

floruit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floruit: giọng Anh (UK) /ˈflɔːɹʊɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈflɔɹ(j)uɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.