floruit
UK/ˈflɔːɹʊɪt/
US/ˈflɔɹ(j)uɪt/
giọng máy của trình duyệt
floruit nghĩa là thuở bình sinh.
Nghĩa của floruit
Danh từ
- Thuở bình sinh (của một người).
Dạng từ của floruit
| Số nhiều | floruits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với floruit
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
floruit nghĩa là gì?
floruit (danh từ) nghĩa là thuở bình sinh.
floruit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floruit: giọng Anh (UK) /ˈflɔːɹʊɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈflɔɹ(j)uɪt/.